vertically
/'vetikli/ phổ biến #11490
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vertically
//
- trạng từ
- xem vertical
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a vertical direction
Từ điển Anh–Việt
111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a vertical direction
Đang tải...