verticalness
/,və:ti'kæliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
verticalness
/,və:ti'kæliti/
danh từ
- tính chất thẳng đứng
Định nghĩa tiếng Anh
n. Quality or state of being vertical.
Từ điển Anh–Việt
111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Quality or state of being vertical.
Đang tải...