Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vertices

/'və:teks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vertices

/'və:teks/

danh từ, số nhiều vertices

  • đỉnh, chỏm, chóp, ngọn
    • the vertex of an angle: đỉnh của một góc
  • (nghĩa bóng) đỉnh, cực điểm
  • (giải phẫu) đỉnh đầu
  • (thiên văn học) thiên đỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

n the point of intersection of lines or the point opposite the base of a figure n the highest point (of something)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...