Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vertijet

/'vә:tidʒet/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vertijet

//

* danh từ
  • máy bay phản lực để cất cánh thẳng đứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...