expensive
Đang hiển thị mục gốc expensive cho “very expensive”.
Nghĩa thường dùng
“Expensive watch.”Đồng hồ đắt.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc expensive cho “very expensive”.
“Expensive watch.”Đồng hồ đắt.
Đang tải...