Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

very high frequency

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

very high frequency

//

* danh từ
  • VHF tần số rất cao (tần số từ 30 đến 300 mêgahec)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...