Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

very high frequency

//

* danh từ
  • VHF tần số rất cao (tần số từ 30 đến 300 mêgahec)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...