Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vestal

/'vestl/ phổ biến #39497
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vestal

/'vestl/

tính từ

  • (thuộc) bà Táo
  • (thuộc) nữ vu
    • vestal virgin: trinh nữ
  • (nghĩa bóng) trong trắng, tinh khiết

danh từ

  • nữ vu thờ bà táo (cổ La mã)
  • trinh nữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a chaste woman a. of or relating to Vesta

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...