vestal
/'vestl/ phổ biến #39497
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vestal
/'vestl/
tính từ
- (thuộc) bà Táo
- (thuộc) nữ vu
- vestal virgin: trinh nữ
- (nghĩa bóng) trong trắng, tinh khiết
danh từ
- nữ vu thờ bà táo (cổ La mã)
- trinh nữ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a chaste woman a. of or relating to Vesta