Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vestibular

/ves'tibjulə/ phổ biến #21173
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vestibular

/ves'tibjulə/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) tiền đình
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to the sense of equilibrium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...