Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vestigial

/ves'tidʤiəl/ GRE phổ biến #25202
Biến thể từ vestigials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vestigial

/ves'tidʤiəl/

tính từ

  • (thuộc) vết tích, (thuộc) dấu vết
    • vestigial organs: (sinh vật học) cơ quan vết tích
Định nghĩa tiếng Anh

s. not fully developed in mature animals

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...