vestigial
/ves'tidʤiəl/ GRE phổ biến #25202
Biến thể từ
vestigials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vestigial
/ves'tidʤiəl/
tính từ
- (thuộc) vết tích, (thuộc) dấu vết
- vestigial organs: (sinh vật học) cơ quan vết tích
Định nghĩa tiếng Anh
s. not fully developed in mature animals