Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vestimentary

/,vesti'mentəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vestimentary

/,vesti'mentəri/

tính từ

  • (thuộc) quần áo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...