veteran car
/ˈvetərən kɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
veteran car
//
* danh từ- xe hơi chế tạo trước 1961 (nhất là trước năm 1905)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...