Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

veteran car

//

* danh từ
  • xe hơi chế tạo trước 1961 (nhất là trước năm 1905)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...