Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

veterinary

/'vetərinəri/ GRECollins ★ phổ biến #13531

Nghĩa thường dùng

thuộc về thú y tính từ

“She is studying veterinary medicine.”Cô ấy đang học ngành thú y.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

veterinary

/'vetərinəri/

tính từ

  • (thuộc) thú y

danh từ

  • (như) veterinarian
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to veterinarians or veterinary medicine

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...