vexatiously
/vek'seɪʃəslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vexatiously
//
- xem vexatious
Định nghĩa tiếng Anh
r in a vexatious manner
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a vexatious manner
Đang tải...