vexingly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vexingly
//
- xem vex
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a vexing manner; so as to vex, tease, or irritate.
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a vexing manner; so as to vex, tease, or irritate.
Đang tải...