Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viameter

/hɔ'dɔmitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viameter

/hɔ'dɔmitə/

danh từ

  • cái đo đường, đồng hồ đo đường (đo quãng đường đi của xe cộ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. An odometer; -- called also viatometer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...