Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

viameter

/hɔ'dɔmitə/

danh từ

  • cái đo đường, đồng hồ đo đường (đo quãng đường đi của xe cộ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. An odometer; -- called also viatometer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...