Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

viands

/'vaiəndz/

danh từ số nhiều

  • thức ăn, đồ ăn
    • choice viands: thức ăn quý, cao lương mỹ vị, sơn hào hải vị
Định nghĩa tiếng Anh

n a stock or supply of foods\nn a choice or delicious dish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...