Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viatical

/vai'ætikәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viatical

//

* tính từ
  • thuộc con đường, thuộc đường cái
Định nghĩa tiếng Anh

a pertaining to the purchase of insurance policies from terminally ill policy holders

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...