Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

viatical

//

* tính từ
  • thuộc con đường, thuộc đường cái
Định nghĩa tiếng Anh

a pertaining to the purchase of insurance policies from terminally ill policy holders

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...