Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #6697

vibrant

/'vaibrənt/

tính từ

  • rung, rung động
    • vibrant string: sợi dây rung
  • lúc lắc
  • rung, run run
    • vibrant with joy: run lên vì mừng
  • kêu, ngân vang
    • vibrant drum: trống kêu
  • sôi nổi, mạnh mẽ, đầy khí lực
    • a vibrant man: một người sôi nổi đầy khí lực
Định nghĩa tiếng Anh

s. vigorous and animated\ns. of sounds that are strong and resonating\ns. of colors that are bright and striking

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...