Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vibrative

/vai'breitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vibrative

//

* tính từ
  • rung động
Định nghĩa tiếng Anh

a. Vibrating ; vibratory.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...