Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vibroscope

/'vaibrəskoup/

danh từ

  • (vật lý) máy nghiệm rung, máy nghiệm chấn động
Định nghĩa tiếng Anh

n. An instrument for observing or tracing vibrations.\nn. An instrument resembling the phenakistoscope.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...