Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vicar of christ

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vicar of christ

//

* danh từ
  • (Vicar of Christ) danh hiệu đôi khi dùng để gọi Giáo hoàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...