Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vicaress

//

* danh từ
  • vợ linh mục
  • bà xơ thủ quỹ
  • bà giúp việc nữ tu viện trưởng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...