Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vicariate

/vai'keәriit, -eit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vicariate

//

* danh từ
  • quyền đại biện
Định nghĩa tiếng Anh

n the religious institution under the authority of a vicar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...