Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vicarship

/'vikәʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vicarship

//

  • xem vicar
Định nghĩa tiếng Anh

n the religious institution under the authority of a vicar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...