Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vicarship

//

  • xem vicar
Định nghĩa tiếng Anh

n the religious institution under the authority of a vicar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...