Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

vice versa

/'vais'və:sə/

phó từ

  • trở lại, ngược lại
    • a travel from Hue to Hanoi and vice_versa: một cuộc du hành từ Huế ra Hà nội và trở lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...