vice-chancellor
/'vais't-ʃɑ:nsələ/
-ʃɑ:nsələ/danh từ
- phó chưởng án
- phó hiệu trưởng đại học
Biến thể từ
vice-chancellors số nhiều
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...