vice-governor
/'vais'gʌvənə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vice-governor
/'vais'gʌvənə/
danh từ
- phó thống đốc
Từ điển Anh–Việt
112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...