Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vicegerent

/'vais'dʤerənt/

tính từ

  • đại diện, thay mặt

danh từ

  • đại diện
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone appointed by a ruler as an administrative deputy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...