Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vicegerent

/'vais'dʤerənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vicegerent

/'vais'dʤerənt/

tính từ

  • đại diện, thay mặt

danh từ

  • đại diện
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone appointed by a ruler as an administrative deputy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...