vicenary
/'visinәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vicenary
//
* tính từ- thứ hai 20
- gồm 20 cái
Định nghĩa tiếng Anh
s. of or relating to or based on 20
Từ điển Anh–Việt
112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. of or relating to or based on 20
Đang tải...