Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vicenary

//

* tính từ
  • thứ hai 20
  • gồm 20 cái
Định nghĩa tiếng Anh

s. of or relating to or based on 20

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...