Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vicennial

/'vai'seniəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vicennial

/'vai'seniəl/

tính từ

  • lâu hai mươi năm
  • hai mươi năm một lần
Định nghĩa tiếng Anh

a occurring once every 20 years

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...