Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vicennial

/'vai'seniəl/

tính từ

  • lâu hai mươi năm
  • hai mươi năm một lần
Định nghĩa tiếng Anh

a occurring once every 20 years

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...