viceregal
/'vais'ri:gəl/ phổ biến #46316
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
viceregal
/'vais'ri:gəl/
tính từ
- (thuộc) phó vương; (thuộc) kinh lược; (thuộc) tổng trấn
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to a viceroy