Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viceregal

/'vais'ri:gəl/ phổ biến #46316
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viceregal

/'vais'ri:gəl/

tính từ

  • (thuộc) phó vương; (thuộc) kinh lược; (thuộc) tổng trấn
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a viceroy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...