Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46316

viceregal

/'vais'ri:gəl/

tính từ

  • (thuộc) phó vương; (thuộc) kinh lược; (thuộc) tổng trấn
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a viceroy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...