Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vicereine

/'vais'rein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vicereine

//

* danh từ
  • vợ của phó vương; nữ phó vương
Định nghĩa tiếng Anh

n. wife of a viceroy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...