vicinage
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vicinage
/'visi'və:sə/
danh từ
- sự ở gần
- tình hàng xóm láng giềng, quan hệ hàng xóm láng giềng
- hàng xóm, láng giềng
- vùng lân cận
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...