Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vicinal

/'visnl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vicinal

//

* tính từ
  • địa phương
  • láng giềng, lân cận
Định nghĩa tiếng Anh

a. belonging to or limited to a vicinity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...