Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viciously

phổ biến #17243
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viciously

//

* phó từ
  • xấu xa, hằn học
  • sa vào tội lỗi, bị sa đoạ, đồi bại
  • hoang dã và nguy hiểm (thú vật)
  • dữ dội, khắc nghiệt
  • xấu, đầy ác ý
  • giữ (ngựa)
  • sai, không hợp cách, hỏng, có thiếu sót
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a vicious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...