vicissitudinous
/vi.sisi'tju:dinәs/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vicissitudinous
//
* tính từ- đầy ngang trái
Định nghĩa tiếng Anh
a. Full of, or subject to, changes.
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Full of, or subject to, changes.
Đang tải...