Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vicontiel

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vicontiel

//

* tính từ
  • thuộc quận trưởng, thuộc chánh án quận
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the viscount or sheriff of a country.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...