Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

victim support services

cụm từ

  • dịch vụ hỗ trợ nạn nhân
    • access victim support services: tiếp cận dịch vụ hỗ trợ nạn nhân
    • victim support services for crime victims: dịch vụ hỗ trợ nạn nhân cho nạn nhân tội phạm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...