Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

victimisation

//

* danh từ
  • sự khiển trách, sự trừng phạt (ai một cách không công bằng về những hành động do người khác tiến hành)
  • sự bắt nạt, sự trù dập; sự trêu chọc
  • sự biến thành nạn nhân, sự biến thành vật hy sinh
  • sự ngược đãi, sự đối xử tàn nhẫn
  • sự cô lập
  • sự lừa bịp
Định nghĩa tiếng Anh

n an act that exploits or victimizes someone (treats them unfairly)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...