Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

victimizable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

victimizable

//

* tính từ
  • cả tin, yếu đuối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...