Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32278

victimizer

//

  • xem victimize
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who victimizes others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...