Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

victimizer

phổ biến #32278
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

victimizer

//

  • xem victimize
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who victimizes others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...