victoria-cross
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
victoria-cross
//
* danh từ- (Victoria-Cross)
VC Anh dũng bội tinh Victoria (phần thưởng cao nhất về lòng dũng cảm)
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...