Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

victoria-cross

//

* danh từ
  • (Victoria-Cross) VC Anh dũng bội tinh Victoria (phần thưởng cao nhất về lòng dũng cảm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...