victoriously
/vɪk'tɔ:rɪəslɪ/ phổ biến #39283
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
victoriously
//
- trạng từ
- xem victorious
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a victorious manner
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a victorious manner
Đang tải...