Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39283

victoriously

//

  • trạng từ
  • xem victorious
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a victorious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...