Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

videlicet

/vi'di:liset/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

videlicet

/vi'di:liset/

phó từ

  • ((viết tắt) viz) nghĩa là, tức là
    • three people have seen, videlicet John, William and Oliver: ba người đã trông thấy tức là Giôn, Uy-liam và Ô-li-vơ
Định nghĩa tiếng Anh

r as follows

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...