Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

videodisk

Biến thể từ videodisks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

videodisk

//

  • đựa video tương tác
Định nghĩa tiếng Anh

n a digital recording (as of a movie) on an optical disk that can be played on a computer or a television set

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...