Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

videologist

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

videologist

//

* danh từ
  • người nghiện xem truyền hình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...