videotex
/'vidiәuteks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
videotex
//
* danh từ- cũng videotext
- hệ thống thông tin điện tử đặc biệt telex (hoặc hệ hiển thị dữ liệu)
Từ điển Anh–Việt
111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...