Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vidette

/vi'det/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vidette

//

  • xem vedetre
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same Vedette.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...