Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viduity

/vi'djuiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viduity

//

* danh từ
  • như widowhood
Định nghĩa tiếng Anh

n. Widowhood.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...