Từ điển Anh–Việt

112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

view-finder

/'vju:,faində/
Biến thể từ view-finders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

view-finder

/'vju:,faində/

danh từ

  • (nhiếp ảnh) kính ngắm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...