Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

view-finder

/'vju:,faində/

danh từ

  • (nhiếp ảnh) kính ngắm
Biến thể từ view-finders số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...